小景
tiểu cảnh
Hán Việt: tiểu cảnh · Pinyin: xiǎo jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自然风光的一角;小境界; 指小幅山水风物画; 指小型盆景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自然风光的一角;小境界。 2.指小幅山水风物画。 3.指小型盆景。
ja
- JMdict (a bit of) fine scenery