小智 xiǎo zhì · tiểu trí Hán Việt: tiểu trí · Pinyin: xiǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 智 (trí)Pinyinxiǎo zhìHán Việttiểu tríCấu tạo小 + 智 · tiểu + trí nghĩa thành phần: tiểu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小智慧;小聪明。Tân Hoa Tự Điển 1.小智慧;小聪明。