小暄 xiǎo xuān · tiểu huyên Hán Việt: tiểu huyên · Pinyin: xiǎo xuān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 暄 (huyên)Pinyinxiǎo xuānHán Việttiểu huyênCấu tạo小 + 暄 · tiểu + huyên nghĩa thành phần: tiểu + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微暖。Tân Hoa Tự Điển 1.微暖。