小曲

xiǎo qǔ tiểu khúc

Hán Việt: tiểu khúc · Pinyin: xiǎo qǔ

Tổng quan

bài hát phổ biến | điệu nhạc dân gian | bài ballad

Cấu tạo: (tiểu) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát phổ biến | điệu nhạc dân gian | bài ballad

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種流傳於民間的俚俗歌曲。參見「小調」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角度较小的弯折; 指娼女居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.角度较小的弯折。 2.指娼女居处。

Eng

  • CC-CEDICT popular song|folk tune|ballad
  • Cihui popular song; folk tune; ballad

ja

  • JMdict short piece of music