小服 xiǎo fú · tiểu phục Hán Việt: tiểu phục · Pinyin: xiǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 服 (phục)Pinyinxiǎo fúHán Việttiểu phụcCấu tạo小 + 服 · tiểu + phục nghĩa thành phần: tiểu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛放刀剑等短兵器的革具; 草野的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.盛放刀剑等短兵器的革具。 2.草野的服装。