小木

xiǎo mù tiểu mộc

Hán Việt: tiểu mộc · Pinyin: xiǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小树; 特指灌木; 制作木质家具的行业。与造屋之"大木"对言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小树。 2.特指灌木。 3.制作木质家具的行业。与造屋之"大木"对言。