小術 xiǎo shù · tiểu thuật Hán Việt: tiểu thuật · Pinyin: xiǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 術 (thuật)Pinyinxiǎo shùHán Việttiểu thuậtCấu tạo小 + 術 · tiểu + thuật nghĩa thành phần: tiểu + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权谋;小谋略; 法术﹑技术之小者。Tân Hoa Tự Điển 1.权谋;小谋略。 2.法术﹑技术之小者。