小杖 xiǎo zhàng · tiểu trượng Hán Việt: tiểu trượng · Pinyin: xiǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 杖 (trượng)Pinyinxiǎo zhàngHán Việttiểu trượngCấu tạo小 + 杖 · tiểu + trượng nghĩa thành phần: tiểu + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 较轻的责打; 古代刑具之一。Tân Hoa Tự Điển 1.较轻的责打。 2.古代刑具之一。