小杜

xiǎo dù tiểu đỗ

Hán Việt: tiểu đỗ · Pinyin: xiǎo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐朝詩人杜牧。參見「杜牧」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称汉杜延年。延年﹐杜周子﹐亦明法律﹐持刑以宽; 称唐杜牧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称汉杜延年。延年﹐杜周子﹐亦明法律﹐持刑以宽。 2.称唐杜牧。