小東 xiǎo dōng · tiểu đông Hán Việt: tiểu đông · Pinyin: xiǎo dōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 東 (đông)Pinyinxiǎo dōngHán Việttiểu đôngCấu tạo小 + 東 · tiểu + đông nghĩa thành phần: tiểu + đông