小板

tiểu bản

Hán Việt: tiểu bản

Tổng quan

tiểu huyết cầu (chất nhỏ hình đựa ở trong máu giúp máu đóng cục)

Cấu tạo: (tiểu) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu huyết cầu (chất nhỏ hình đựa ở trong máu giúp máu đóng cục)

ja

  • JMdict small plank|piece of wood