小栓 xiǎo shuān · tiểu xuyên Hán Việt: tiểu xuyên · Pinyin: xiǎo shuān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 栓 (xuyên)Pinyinxiǎo shuānHán Việttiểu xuyênCấu tạo小 + 栓 · tiểu + xuyên nghĩa thành phần: tiểu + xuyên