小桃 xiǎo táo · tiểu đào Hán Việt: tiểu đào · Pinyin: xiǎo táo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 桃 (đào)Pinyinxiǎo táoHán Việttiểu đàoCấu tạo小 + 桃 · tiểu + đào nghĩa thành phần: tiểu + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初春即开花的一种桃树。Tân Hoa Tự Điển 1.初春即开花的一种桃树。