小樁 tiểu thung Hán Việt: tiểu thung Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 樁 (thung)Hán Việttiểu thungCấu tạo小 + 樁 · tiểu + thung nghĩa thành phần: tiểu + thung Nghĩa EngCihui paxilla