小桶 tiểu dũng Hán Việt: tiểu dũng Tổng quan thùng chứa (khoảng 40 lít) Cấu tạo: 小 (tiểu) + 桶 (dũng)Hán Việttiểu dũngCấu tạo小 + 桶 · tiểu + dũng nghĩa thành phần: tiểu + dũng Nghĩa ViệtCihui thùng chứa (khoảng 40 lít)jaJMdict small bucket