小榻

xiǎo tà tiểu tháp

Hán Việt: tiểu tháp · Pinyin: xiǎo tà

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭小的卧具; 小型坐具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭小的卧具。 2.小型坐具。