小槌
tiểu chùy
Hán Việt: tiểu chùy · Pinyin: xiǎo chuí
Tổng quan
dùi | gậy trống
Nghĩa
Việt
- Cihui dùi | gậy trống
Eng
- CC-CEDICT mallet|drumstick
- Cihui mallet; drumstick
ja
- JMdict (small) mallet|gavel
Hán Việt: tiểu chùy · Pinyin: xiǎo chuí
dùi | gậy trống