小槍

tiểu thương

Hán Việt: tiểu thương

Tổng quan

(y học) lưỡi trích, vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch), cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)

Cấu tạo: (tiểu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) lưỡi trích, vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch), cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)