小檝 xiǎo jí · tiểu tiếp Hán Việt: tiểu tiếp · Pinyin: xiǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 檝 (tiếp)Pinyinxiǎo jíHán Việttiểu tiếpCấu tạo小 + 檝 · tiểu + tiếp nghĩa thành phần: tiểu + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小楫"。