小檝 xiǎo jí·tiểu tiếp Hán Việt: tiểu tiếp · Pinyin: xiǎo jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"小楫"。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 檝 (tiếp)Pinyinxiǎo jíHán Việttiểu tiếpCấu tạo小 + 檝 · tiểu + tiếp nghĩa thành phần: tiểu + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小楫"。 Từ liên quan Gần nghĩa小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于