小歇 tiểu hiết Hán Việt: tiểu hiết Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 歇 (hiết)Hán Việttiểu hiếtCấu tạo小 + 歇 · tiểu + hiết nghĩa thành phần: tiểu + hiết Nghĩa EngCihui 小歇 iǎoxiē n. breather; short rest