小歌劇 tiểu ca kịch Hán Việt: tiểu ca kịch Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)Hán Việttiểu ca kịchCấu tạo小 + 歌 + 劇 · tiểu + ca + kịch nghĩa thành phần: tiểu + ca + kịch Nghĩa EngCihui 小歌劇 iǎo gējù n. operetta M:²chǎng/¹chū