小正 xiǎo zhèng · tiểu chánh Hán Việt: tiểu chánh · Pinyin: xiǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 正 (chánh)Pinyinxiǎo zhèngHán Việttiểu chánhCấu tạo小 + 正 · tiểu + chánh nghĩa thành phần: tiểu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名; 《夏小正》之简称。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.《夏小正》之简称。