小步 tiểu bộ Hán Việt: tiểu bộ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 步 (bộ)Hán Việttiểu bộCấu tạo小 + 步 · tiểu + bộ nghĩa thành phần: tiểu + bộ Nghĩa EngCihui 小步 iǎobù* n. small/short steps