小歲 xiǎo suì · tiểu tuế Hán Việt: tiểu tuế · Pinyin: xiǎo suì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 歲 (tuế)Pinyinxiǎo suìHán Việttiểu tuếCấu tạo小 + 歲 · tiểu + tuế nghĩa thành phần: tiểu + tuế