小段 tiểu đoạn Hán Việt: tiểu đoạn Tổng quan đoạn ngắn Cấu tạo: 小 (tiểu) + 段 (đoạn)Hán Việttiểu đoạnCấu tạo小 + 段 · tiểu + đoạn nghĩa thành phần: tiểu + đoạn Nghĩa ViệtCihui đoạn ngắnEngCihui 小段 iǎoduàn n. <lg.> subparagraph