小汛
tiểu tấn
Hán Việt: tiểu tấn · Pinyin: xiǎo xùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 江海规律性的轻微涨水现象; 谓事物呈规律性的消长现象。如鱼汛有大汛﹑小汛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.江海规律性的轻微涨水现象。 2.谓事物呈规律性的消长现象。如鱼汛有大汛﹑小汛。
Hán Việt: tiểu tấn · Pinyin: xiǎo xùn