小污 xiǎo wū · tiểu ô Hán Việt: tiểu ô · Pinyin: xiǎo wū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 污 (ô)Pinyinxiǎo wūHán Việttiểu ôCấu tạo小 + 污 · tiểu + ô nghĩa thành phần: tiểu + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓略低﹐较差。Tân Hoa Tự Điển 1.谓略低﹐较差。