小治

xiǎo zhì tiểu trì

Hán Việt: tiểu trì · Pinyin: xiǎo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小的政事; 略有政绩; 进行小规模的治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小的政事。 2.略有政绩。 3.进行小规模的治理。