小泡 xiǎo pào · tiểu phao Hán Việt: tiểu phao · Pinyin: xiǎo pào Tổng quan mụn nước Cấu tạo: 小 (tiểu) + 泡 (phao)Pinyinxiǎo pàoHán Việttiểu phaoCấu tạo小 + 泡 · tiểu + phao nghĩa thành phần: tiểu + phao Nghĩa ViệtCihui mụn nướcEngCC-CEDICT vesiclesCihui vesicles