小派 xiǎo pài · tiểu phái Hán Việt: tiểu phái · Pinyin: xiǎo pài Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 派 (phái)Pinyinxiǎo pàiHán Việttiểu pháiCấu tạo小 + 派 · tiểu + phái nghĩa thành phần: tiểu + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支流﹐小水。Tân Hoa Tự Điển 1.支流﹐小水。