小清 xiǎo qīng · tiểu thanh Hán Việt: tiểu thanh · Pinyin: xiǎo qīng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 清 (thanh)Pinyinxiǎo qīngHán Việttiểu thanhCấu tạo小 + 清 · tiểu + thanh nghĩa thành phần: tiểu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政局动乱后出现的初步安定。Tân Hoa Tự Điển 1.政局动乱后出现的初步安定。