小港灣 tiểu cảng loan Hán Việt: tiểu cảng loan Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 港 (cảng) + 灣 (loan)Hán Việttiểu cảng loanCấu tạo小 + 港 + 灣 · tiểu + cảng + loan nghĩa thành phần: tiểu + cảng + loan Nghĩa EngCihui 小港灣 iǎogǎngwān p.w. harbor