小湖 xiǎo hú · tiểu hồ Hán Việt: tiểu hồ · Pinyin: xiǎo hú Tổng quan tiểu hồ: hồ nhỏ/hồ nước nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 湖 (hồ)Pinyinxiǎo húHán Việttiểu hồCấu tạo小 + 湖 · tiểu + hồ nghĩa thành phần: tiểu + hồ Nghĩa ViệtCihui tiểu hồ: hồ nhỏ/hồ nước nhỏ