小溝
tiểu câu
Hán Việt: tiểu câu · Pinyin: xiǎo gōu
Tổng quan
số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ
Hán Việt: tiểu câu · Pinyin: xiǎo gōu
số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ