小滴

xiǎo dī tiểu tích

Hán Việt: tiểu tích · Pinyin: xiǎo dī

Tổng quan

một giọt

Cấu tạo: (tiểu) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một giọt

Eng

  • CC-CEDICT droplet
  • Cihui a drop