小火輪

xiǎo huǒ lún tiểu hỏa luân

Hán Việt: tiểu hỏa luân · Pinyin: xiǎo huǒ lún

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hỏa) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小輪船。《海上花列傳》第二一回:「只見一隻小火輪船泊在洋行碼頭;先有一肩官轎,一輛馬車,傍岸停著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小轮船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小轮船。