小炷 xiǎo zhù · tiểu chú Hán Việt: tiểu chú · Pinyin: xiǎo zhù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 炷 (chú)Pinyinxiǎo zhùHán Việttiểu chúCấu tạo小 + 炷 · tiểu + chú nghĩa thành phần: tiểu + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的灯心; 供熏燃的细条香木。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的灯心。 2.供熏燃的细条香木。