小熟 xiǎo shú · tiểu thục Hán Việt: tiểu thục · Pinyin: xiǎo shú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 熟 (thục)Pinyinxiǎo shúHán Việttiểu thụcCấu tạo小 + 熟 · tiểu + thục nghĩa thành phần: tiểu + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 似乎相识; 今江南称夏收为小熟。Tân Hoa Tự Điển 1.似乎相识。 2.今江南称夏收为小熟。