小片

xiǎo piàn tiểu phiến

Hán Việt: tiểu phiến · Pinyin: xiǎo piàn

Tổng quan

mảnh nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh nhỏ

Eng

  • Cihui 小片 iǎopiàn n. 1. tablet 2. shard

ja

  • JMdict small piece|fragment|bit