小牌 xiǎo pái · tiểu bài Hán Việt: tiểu bài · Pinyin: xiǎo pái Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牌 (bài)Pinyinxiǎo páiHán Việttiểu bàiCấu tạo小 + 牌 · tiểu + bài nghĩa thành phần: tiểu + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种输赢不大的牌赌。Tân Hoa Tự Điển 1.一种输赢不大的牌赌。