小牢 xiǎo láo · tiểu lao Hán Việt: tiểu lao · Pinyin: xiǎo láo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牢 (lao)Pinyinxiǎo láoHán Việttiểu laoCấu tạo小 + 牢 · tiểu + lao nghĩa thành phần: tiểu + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少牢。Tân Hoa Tự Điển 1.少牢。