小牲

xiǎo shēng tiểu sinh

Hán Việt: tiểu sinh · Pinyin: xiǎo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作祭祀牺牲的羊﹑犬﹑豕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作祭祀牺牲的羊﹑犬﹑豕。