小狗車

tiểu cẩu xa

Hán Việt: tiểu cẩu xa

Tổng quan

xe chó (xe hai bánh có chỗ ngồi giáp lưng vào nhau, dưới chỗ ngồi phía sau có chỗ cho chó)

Cấu tạo: (tiểu) + (cẩu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe chó (xe hai bánh có chỗ ngồi giáp lưng vào nhau, dưới chỗ ngồi phía sau có chỗ cho chó)