小狹 xiǎo xiá · tiểu hiệp Hán Việt: tiểu hiệp · Pinyin: xiǎo xiá Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 狹 (hiệp)Pinyinxiǎo xiáHán Việttiểu hiệpCấu tạo小 + 狹 · tiểu + hiệp nghĩa thành phần: tiểu + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄。