小猿

tiểu viên

Hán Việt: tiểu viên

Tổng quan

(động vật học) khỉ đuôi sóc (châu Mỹ)

Cấu tạo: (tiểu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) khỉ đuôi sóc (châu Mỹ)

ja

  • JMdict baby monkey|small monkey