小獲 xiǎo huò · tiểu hoạch Hán Việt: tiểu hoạch · Pinyin: xiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 獲 (hoạch)Pinyinxiǎo huòHán Việttiểu hoạchCấu tạo小 + 獲 · tiểu + hoạch nghĩa thành phần: tiểu + hoạch