小理 tiểu lí Hán Việt: tiểu lí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 理 (lí)Hán Việttiểu líCấu tạo小 + 理 · tiểu + lí nghĩa thành phần: tiểu + lí Nghĩa EngCihui 小理 xiǎolǐ n. argument/debate over trifles