小瓶
tiểu bình
Hán Việt: tiểu bình · Pinyin: xiǎo píng
Tổng quan
bình nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui bình nhỏ
Eng
- Cihui 小瓶 iǎopíng n. small bottle; vial
ja
- JMdict small bottle
Hán Việt: tiểu bình · Pinyin: xiǎo píng
bình nhỏ