小用

xiǎo yòngtiểu dụng

Hán Việt: tiểu dụng · Pinyin: xiǎo yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小额用度。 2.犹言小才。 3.用而未尽其才﹐犹言派小用场。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 用 (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小额用度。 2.犹言小才。 3.用而未尽其才﹐犹言派小用场。

Eng

  • JMdict trifling matter
  • JMdict urination
  • JMdict urine

ja

  • JMdict 小用(こよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于