小甲 xiǎo jiǎ · tiểu giáp Hán Việt: tiểu giáp · Pinyin: xiǎo jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 甲 (giáp)Pinyinxiǎo jiǎHán Việttiểu giápCấu tạo小 + 甲 · tiểu + giáp nghĩa thành phần: tiểu + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物初成长时的嫩叶; 封建时代承办乡里事务的甲长。Tân Hoa Tự Điển 1.植物初成长时的嫩叶。 2.封建时代承办乡里事务的甲长。